Bản dịch của từ 樖 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

(Cant.) classifier for plants or trees; a tree-trunk

竹枝因风摇曳而相摩擦。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dialectal classifier for plants or trees; e.g., a big banyan tree at the gate

方言,量词,株;棵:门口有~大榕树。

Ví dụ
樖
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÊ】
Hình thái radical:
⿱,合,柯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一一丨丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép