Bản dịch của từ 樗栎 trong tiếng Anh
樗栎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
樗栎 (Danh từ)
【chū lì】
01
Two kinds of coarse, useless timber — used metaphorically for people who are large but useless; a byword for incompetence or worthlessness.
樗和栎都是木质粗松的木头,虽大而无用。见庄子.逍遥游、庄子.人间世。后以樗栎比喻无用的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A person who considers himself useless or insignificant; a self-deprecating term for someone of no practical value
自谦无用之人。。清.宣鼎.麻疯女邱丽玉:「自惭樗栎,仰托茑萝,良所深愿。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樗栎
chū
樗
lì
栎
