Bản dịch của từ 樗里 trong tiếng Anh

樗里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨchuthanh ngang

樗里 (Danh từ)

chū lǐ
01

Abbreviation for Chuli Ji (Chuli Zi), a historical Qin royal figure famed for wit and eloquence; later used to refer to a very wise or shrewd person (a 'think tank' or sage-like adviser).

樗里疾的省称,战国秦惠王的异母弟。居于樗里,亦自号樗里子。善言词,多智慧,秦人号为'智囊'。参阅《韩非子.外储说右上》《史记.樗里子甘茂列传》。后以指多智的人或出众的智慧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樗里

chū

樗
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【SƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,雩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép