Bản dịch của từ 樗里 trong tiếng Anh
樗里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
樗里 (Danh từ)
【chū lǐ】
01
Abbreviation for Chuli Ji (Chuli Zi), a historical Qin royal figure famed for wit and eloquence; later used to refer to a very wise or shrewd person (a 'think tank' or sage-like adviser).
樗里疾的省称,战国秦惠王的异母弟。居于樗里,亦自号樗里子。善言词,多智慧,秦人号为'智囊'。参阅《韩非子.外储说右上》《史记.樗里子甘茂列传》。后以指多智的人或出众的智慧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樗里
chū
樗
lǐ
里
