Bản dịch của từ 樛结 trong tiếng Anh

樛结

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiū

ㄐㄧㄡjiuthanh ngang

樛结 (Động từ)

jiū jié
01

To be entangled; to be knotted/tangled up (physically or mentally)

纠结。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樛结

jiū

jié

Các từ liên quan

樛曲
樛木
樛枝
樛樛
结业
结义
结习
结了鸟
樛
Bính âm:
【jiū】【ㄐㄧㄡ】【CÙ】
Các biến thể:
朻, 𣚉
Hình thái radical:
⿰,木,翏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶一フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép