Bản dịch của từ 樝餻 trong tiếng Anh

樝餻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

樝餻 (Danh từ)

zhā gāo
01

Name of a pastry/dessert (a traditional cake); an old or literary term for a baked/steamed sweet.

糕点名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樝餻

zhā

gāo

Các từ liên quan

樝子
樝
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRÀ】
Các biến thể:
楂, 柤, 查, 𣕈, 𣙁
Hình thái radical:
⿰,木,虘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一乚丿一乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép