Bản dịch của từ 樞 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

(Danh từ)

shū
01

Generally refers to the shaft

泛指轉軸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same original meaning

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Star name

星名

Ví dụ
04

Refers to the new star of the five North Pole stars.

(形聲。從木,區聲。本義:戶樞。舊式門的轉軸或承軸臼)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Also refers to the main braking mechanism

又指主制動的機關

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

It used to refer to state power or the position of emperor

舊指國家政權或天子之位

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

The name of the tree is elm thorn

木名,即刺榆

Ví dụ
08

Center; hub; key

中心;樞紐;關鍵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Refers to the first star of the Big Dipper. Also known as Tianshu Star.

指北斗七星第一星。又稱天樞星。

Ví dụ
樞
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,區
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép