Bản dịch của từ 樠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊmanthanh sắc

(Danh từ)

mán
01

Elm (a deciduous hardwood tree, Ulmus species)

榆树

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Gum (chewing gum, natural/resinous gum)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

樠
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
Các biến thể:
榔, 槾, 𣗊
Hình thái radical:
⿰木㒼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ丨ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép