Bản dịch của từ 樠木 trong tiếng Anh
樠木
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
樠木 (Danh từ)
【mán mù】
01
Name of a kind of tree (a type of timber/wood).
1.木名。参见“樠”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Proper noun: an alternate name for Wuling Mountain (武陵山), located east of Zhongxiang County, Hubei
2.武陵山的别名。在湖北省钟祥县东。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樠木
mán
樠
mù
木
Các từ liên quan
木三对
木上座
木下三郎
木丸
