Bản dịch của từ 模 trong tiếng Anh
模
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mú | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
模 (Danh từ)
【mú】
01
Model; pattern; standard; mold (a template or example to follow)
法式;规范;标准
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Model; example to follow; exemplar
指模范
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Model (person who models clothes), fashion model
指模特儿
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Model; to simulate; mock (as in a practice exam)
模拟考试
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
模 (Động từ)
【mú】
01
To imitate; to copy; to model after
仿效
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
模 (Danh từ)
【mú】
01
Mold; cast; template (a form used to shape or reproduce objects)
模子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魔
嬷
攠
嬤
麼
饝
嫫
䭩
劘
馍
䌕
謩
䮸
䱯
毪
氁
㮆
㭉
楤
㰗
楬
榛
桮
棞
柑
栒
欋
㭢
榖
嫞
䛠
䑷
貋
㨸
熓
㦺
輍
榍
勱
𠔱
模式
模糊
模仿
规模
模拟
模特
模型
模范
模块
楷模
模样
模具
模板
模子
铜模
取模
模子糕
模具室
模具钢
模样儿
