Bản dịch của từ 模具 trong tiếng Anh
模具
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mú | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
模具 (Danh từ)
【mú jù】
01
A mold or form used for casting or shaping materials like metal, plastic, rubber, or glass into a specific shape.
用来浇铸或压制金属、塑料、橡胶、玻璃等使之成为一定形状的模(mó)型
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
模具 (Từ chỉ nơi chốn)
【mú jù】
01
Mold or die used to shape materials in manufacturing
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模具
mú
模
jù
具
Các từ liên quan
模习
模仿
模仿说
模传
模写
- Bính âm:
- 【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魔
嬷
攠
嬤
麼
饝
嫫
䭩
劘
馍
䌕
謩
䮸
䱯
毪
氁
㮆
㭉
楤
㰗
楬
榛
桮
棞
柑
栒
欋
㭢
榖
嫞
䛠
䑷
貋
㨸
熓
㦺
輍
榍
勱
𠔱
模式
模糊
模仿
规模
模拟
模特
模型
模范
模块
楷模
模样
模具
模板
模子
铜模
取模
模子糕
模具室
模具钢
模样儿
