Bản dịch của từ 模则 trong tiếng Anh

模则

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模则 (Danh từ)

mó zé
01

To model after; to imitate or follow as an example

1.效法。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A model or standard to follow; a norm or guideline serving as an example.

2.楷模,准则。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模则

Các từ liên quan

模习
模仿
模仿说
模传
模具
则不
则个
则例
则刀
则则
模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép