Bản dịch của từ 模垫 trong tiếng Anh

模垫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模垫 (Danh từ)

mó diàn
01

A mat or cushion used to provide comfortable support, typically placed on the floor for activities like sports or yoga.

用于提供舒适的支撑,通常放在地面上或用于运动、瑜伽等活动。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模垫

diàn

模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép