Bản dịch của từ 模子 trong tiếng Anh

模子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模子 (Danh từ)

mú zǐ
01

A bamboo mold used for weaving or shaping items

编织竹器用的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A tool or form used to shape materials by pressing or pouring, creating a specific shape.

用压制或浇灌的方法使材料成为一定形状的工具

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模子

zi

Các từ liên quan

模习
模仿
模仿说
模传
模具
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép