Bản dịch của từ 模拟方法 trong tiếng Anh

模拟方法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模拟方法 (Danh từ)

mó nǐ fāng fǎ
01

Modeling/simulation method: creating laboratory models that resemble a natural phenomenon (prototype) to study its form, features and laws indirectly; allows scaling, repetition and safer experiments.

也称“模型方法”。通过在实验室中设计和制作出与某自然现象或过程(即原型)相似的模型来间接地研究原型的形态、特点和规律性的方法。特点是可对已事过境迁的自然现象进行实验研究,可将研究对象放大或缩小并在短时间内重复出现,可使人在某些特殊实验中趋利避害。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模拟方法

fāng

Các từ liên quan

模习
模仿
模仿说
模传
模具
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
方丈
方丈室
法不徇情
模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép