Bản dịch của từ 模放 trong tiếng Anh

模放

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模放 (Động từ)

mó fàng
01

To place; to put/set something down (archaic/rare variant written as 橅放)

1.亦作“橅放”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To imitate; to mimic (actions, voice, style)

2.模仿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模放

fàng

Các từ liên quan

模习
模仿
模仿说
模传
模具
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép