Bản dịch của từ 模板 trong tiếng Anh

模板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

模板 (Danh từ)

mú bǎn
01

Formwork board used for molding concrete structures, typically made of wood or steel

浇灌混凝土工程用的模型板,一般用木料或钢材制成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模板

bǎn

Các từ liên quan

模习
模仿
模仿说
模传
模具
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
模
Bính âm:
【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
Các biến thể:
桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
Hình thái radical:
⿰,木,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép