Bản dịch của từ 模样 trong tiếng Anh
模样
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mú | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
模样 (Danh từ)
【mú yàng】
01
Appearance; looks; the way someone or something looks or is dressed
(模样儿) 人的长相或装束打扮的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An approximate estimate of time, age, or amount
表示对于时间、年龄等估计的情况
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Appearance; the way something looks or seems, especially regarding the situation or development of events
情况;事情发展的样子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模样
mú
模
yàng
样
Các từ liên quan
模习
模仿
模仿说
模传
模具
样书
样儿
样制
样势
- Bính âm:
- 【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魔
嬷
攠
嬤
麼
饝
嫫
䭩
劘
馍
䌕
謩
䮸
䱯
毪
氁
㮆
㭉
楤
㰗
楬
榛
桮
棞
柑
栒
欋
㭢
榖
嫞
䛠
䑷
貋
㨸
熓
㦺
輍
榍
勱
𠔱
模式
模糊
模仿
规模
模拟
模特
模型
模范
模块
楷模
模样
模具
模板
模子
铜模
取模
模子糕
模具室
模具钢
模样儿
