Bản dịch của từ 模碑 trong tiếng Anh
模碑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mú | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
模碑 (Danh từ)
【mó bēi】
01
A type of stele or inscribed tablet (archaic/alternate form: 橅碑)
1.亦作“橅碑”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Rubbing stone stele; a stone stele carved or copied with inscriptions and images (a carved replica or rubbing of an inscribed stele)
2.摹刻有图文的石碑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 模碑
mó
模
bēi
碑
Các từ liên quan
模习
模仿
模仿说
模传
模具
碑亭
碑刻
- Bính âm:
- 【mú】【ㄇㄛˊ, ㄇㄨˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 桙, 橅, 𡆶, 𡘲, 𤏠, 摹, 𣝶
- Hình thái radical:
- ⿰,木,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魔
嬷
攠
嬤
麼
饝
嫫
䭩
劘
馍
䌕
謩
䮸
䱯
毪
氁
㮆
㭉
楤
㰗
楬
榛
桮
棞
柑
栒
欋
㭢
榖
嫞
䛠
䑷
貋
㨸
熓
㦺
輍
榍
勱
𠔱
模式
模糊
模仿
规模
模拟
模特
模型
模范
模块
楷模
模样
模具
模板
模子
铜模
取模
模子糕
模具室
模具钢
模样儿
