Bản dịch của từ 樨 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Danh từ)

01

A small evergreen tree or shrub (Michelia/Osmanthus-like) with oval leaves and small fragrant white or pale-yellow flowers; used ornamentally and as a spice (commonly called mikado / mộc tê).

常绿小乔木或灌木,叶子椭圆形,花小,白色或暗黄色,有特殊的香气,结核果,卵圆形花供观赏,又可做香料

Ví dụ
樨
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿰,木,犀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一ノ丨丶一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép