ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
権
Bảng phân tích âm vị 権
Quán
Power, right, authority
同“權”。《宋元以來俗字譜》:“權”,《列女傳》、《古今雜劇》作“権”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép