Bản dịch của từ 横 trong tiếng Anh
横

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横 (Danh từ)
Horizontal stroke (the left-to-right '一' stroke in Chinese characters)
(横儿) 汉字的笔画,平着由左到右,形状是''一''
横 (Động từ)
Crosswise; horizontal; placed or cutting across (perpendicular to the long/vertical side)
跟物体的长的一边垂直的 (跟''竖、直、纵1''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Horizontal; running east–west; to run/across horizontally
地理上东西向的 (跟''纵1''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
横 (Tính từ)
Overbearing; rude and domineering; aggressive
蛮横;凶恶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Horizontal; lying parallel to the ground (opposite of vertical)
跟地面平行的 (跟''竖、直''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Spread everywhere; scattered all over; disorderly laid out
纵横杂乱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To place or lay something horizontally; to set crosswise
使物体成横向
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Horizontal; lying crosswise (left-to-right or right-to-left)
从左到右或从右到左的 (跟''竖、直、纵1''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
横 (Trạng từ)
Anyhow; in any case; no matter what
横竖;反正
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Probably; roughly; approximately
横是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
