Bản dịch của từ 横 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

(Danh từ)

héng
01

Horizontal stroke (the left-to-right '' stroke in Chinese characters)

(横儿) 汉字的笔画,平着由左到右,形状是''一''

Ví dụ

(Động từ)

héng
01

Crosswise; horizontal; placed or cutting across (perpendicular to the long/vertical side)

跟物体的长的一边垂直的 (跟''竖、直、纵1''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Horizontal; running east–west; to run/across horizontally

地理上东西向的 (跟''纵1''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

héng
01

Overbearing; rude and domineering; aggressive

蛮横;凶恶

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Horizontal; lying parallel to the ground (opposite of vertical)

跟地面平行的 (跟''竖、直''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Spread everywhere; scattered all over; disorderly laid out

纵横杂乱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To place or lay something horizontally; to set crosswise

使物体成横向

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Horizontal; lying crosswise (left-to-right or right-to-left)

从左到右或从右到左的 (跟''竖、直、纵1''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

héng
01

Anyhow; in any case; no matter what

横竖;反正

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Probably; roughly; approximately

横是

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép