Bản dịch của từ 横厉 trong tiếng Anh

横厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横厉 (Tính từ)

héng lì
01

To cross; to traverse horizontally (e.g., cross a river or obstacle)

1.亦作“横濿”。横越;横渡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fierce and aggressive; forceful and piercing in manner or momentum

2.纵横凌厉。形容气势盛猛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横厉

héng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép