Bản dịch của từ 横吹 trong tiếng Anh

横吹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横吹 (Danh từ)

héng chuī
01

A transverse flute, also called a short flute or transverse bamboo flute.

1.乐器名。即横笛。又名短箫。

Ví dụ
02

Name of an ancient Yuefu song, traditionally performed in military contexts.

2.乐府曲名,用于军中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A band or ensemble that plays horizontally blown wind instruments, such as flutes and horns, i.e., a wind band.

3.指演奏横吹乐的乐队。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横吹

héng

chuī

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
吹万
吹乐
吹云
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép