Bản dịch của từ 横幅 trong tiếng Anh

横幅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横幅 (Danh từ)

héng fú
01

A horizontal banner or painting

横轴书画

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The width of a piece of fabric such as cloth or woolen material.

指布帛、呢绒等的宽度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A horizontally oriented banner or scroll, typically narrow vertically and wide horizontally, used for slogans, inscriptions, or decorative signs.

幅面左右宽、上下窄的书画、标语、锦旗、会标等(跟“条幅”相区别)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横幅

héng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
幅凑
幅利
幅员
幅圆
幅土
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép