Bản dịch của từ 横打鼻梁 trong tiếng Anh

横打鼻梁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横打鼻梁 (Động từ)

héng dǎ bí liáng
01

(dialect) to guarantee or promise to accomplish what one has said.

方言。表示保证(办到所说的事)。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横打鼻梁

héng

liáng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép