Bản dịch của từ 横抢武夺 trong tiếng Anh

横抢武夺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横抢武夺 (Tính từ)

hèng qiǎng wǔ duó
01

To forcibly seize or snatch; to rob aggressively

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横抢武夺

hèng

qiǎng

duó

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
抢丧踵魂
抢亲
抢佯
抢修
抢先
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
夺人
夺人之爱
夺人所好
夺伦
夺俸
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép