Bản dịch của từ 横拍 trong tiếng Anh

横拍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横拍 (Danh từ)

héng pāi
01

A horizontal stroke or swing with a racket, commonly used in sports like table tennis or badminton to hit the ball or shuttlecock.

横拍是指在运动中,球拍或球拍的握法是横向的,通常用于击打球的技术动作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横拍

héng

pāi

横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép