Bản dịch của từ 横枝 trong tiếng Anh

横枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横枝 (Danh từ)

héng zhī
01

Buddhist term: a lateral branch or collateral line (not the direct heir of the robe/transmission); a secondary branch or offshoot

1.佛家语。旁支,不是传衣钵的嫡系。

Ví dụ
02

Without reason; for no apparent cause; suddenly/without rhyme or reason

2.谓无端,无缘无故。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A figurative term for matters that create disputes or complications; subsidiary issues that provoke controversy (as in 'unnecessary complications').

3.比喻是非。

Ví dụ
04

A type of horizontal branch of the plum/blossom tree (mei); a crosswise branch (term describing branch form).

4.梅花的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横枝

héng

zhī

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép