Bản dịch của từ 横梁 trong tiếng Anh

横梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横梁 (Danh từ)

héng liáng
01

A horizontal beam or bar, such as the main beam in a structure or the horizontal bar of a cross.

横向的梁 (如结构上的主梁或十字架的水平杆)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A large horizontal wooden beam used in construction to support structures such as roofs.

建筑中常平放使用的粗大的长木料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A horizontal beam used to connect vertical frame columns or support floors; a diagonal beam in staircases.

用于连接框架竖柱或支承地板的长条横木;楼梯的斜梁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A horizontal beam supporting the deck of a ship

支撑船上甲板的横木

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A horizontal beam connecting side frames, often found as the crossbeam in railway freight car underframes.

铁路货车底架中连接侧架的梁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Horizontal beam or crossbar, typically part of a frame such as a bicycle frame or window structure

自行车车身架上的大梁

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Horizontal beam supporting a structure

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横梁

héng

liáng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép