Bản dịch của từ 横梁 trong tiếng Anh
横梁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横梁 (Danh từ)
A horizontal beam or bar, such as the main beam in a structure or the horizontal bar of a cross.
横向的梁 (如结构上的主梁或十字架的水平杆)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A large horizontal wooden beam used in construction to support structures such as roofs.
建筑中常平放使用的粗大的长木料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A horizontal beam used to connect vertical frame columns or support floors; a diagonal beam in staircases.
用于连接框架竖柱或支承地板的长条横木;楼梯的斜梁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A horizontal beam supporting the deck of a ship
支撑船上甲板的横木
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A horizontal beam connecting side frames, often found as the crossbeam in railway freight car underframes.
铁路货车底架中连接侧架的梁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Horizontal beam or crossbar, typically part of a frame such as a bicycle frame or window structure
自行车车身架上的大梁
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Horizontal beam supporting a structure
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横梁
héng
横
liáng
梁
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
