Bản dịch của từ 横腰 trong tiếng Anh
横腰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横腰 (Động từ)
【héng yāo】
01
A band or sash worn horizontally around the waist; a waist sash/belt
1.横系腰间。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A waist belt or sash for wearing a sword; the act of carrying a sword at the waist (historical usage)
2.指带剑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To block across the waist; to bar or intercept someone mid-way (figuratively: obstruct by standing across someone's path)
3.犹拦腰。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横腰
héng
横
yāo
腰
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
