Bản dịch của từ 横草 trong tiếng Anh

横草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横草 (Danh từ)

héng cǎo
01

To achieve merit or accomplish a notable feat.

2.指立功。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Weeds; unwanted wild plants

3.杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To march an army through grassland causing the grass to fall, metaphorically meaning a very minor or insignificant achievement.

1.谓军队行于草野之中,使草倒伏。比喻功劳极为轻微。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横草

héng

cǎo

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
草上霜
草上飞
草丛
草人
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép