Bản dịch của từ 横行将 trong tiếng Anh

横行将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

横行将 (Danh từ)

héng xíng jiāng
01

A commander who underestimates the enemy; an overconfident/general reckless leader.

《史记.季布栾布列传》:“樊哙曰:‘臣愿得十万众,横行匈奴中。’……季布曰:‘樊哙可斩也!夫高帝将兵四十余万众,困于平城,今哙柰何以十万众横行匈奴中,面欺!’”后以“横行将”指轻敌的将领。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横行将

héng

xíng

jiāng

Các từ liên quan

横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
将丧
将久
将事
将于
横
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép