Bản dịch của từ 横额 trong tiếng Anh
横额
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
横额 (Danh từ)
【héng é】
01
Horizontal plaque or signboard typically hung above doors or gates
横匾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A horizontal banner or slogan, typically displayed for announcements or celebrations
横幅标语
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Horizontal inscribed board (hoành phi) hung above doors or altars, often bearing auspicious phrases or family mottos.
横批
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 横额
héng
横
é
额
Các từ liên quan
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
额兵
额办
额名
额外
额外主事
- Bính âm:
- 【héng】【ㄏㄥˊ】【HOÀNH】
- Các biến thể:
- 橫
- Hình thái radical:
- ⿰,木,黄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烆
鴴
𠄨
橫
姮
桁
鑅
胻
㶇
㔰
鵆
䄓
悙
橫
啈
櫟
桦
榹
㮗
桲
椌
桯
枊
杀
檧
棿
㭄
䲰
螁
𠎷
㩍
𠏥
䃛
魭
䁙
凛
槣
㙫
銿
纵横
横幅
横穿
横竖
横批
横向
横跨
横线
横梁
横行
