Bản dịch của từ 樫鸟 trong tiếng Anh
樫鸟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
樫鸟 (Danh từ)
【jiān niǎo】
01
A species of songbird (a kind of passerine); black bill and legs, reddish-brown body with gray, about 7 cun long; found in hills and plains, feeds on fruits and seeds.
鸣禽名。嘴脚黑色,体部呈赤褐带灰色。长约七寸。常见于山林﹑平野,以果实种子等为食。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樫鸟
jiān
樫
niǎo
鸟
Các từ liên quan
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
