Bản dịch của từ 樯帆 trong tiếng Anh

樯帆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊqiangthanh sắc

樯帆 (Danh từ)

qiáng fān
01

The sails on a ship; the canvas used to catch the wind

船上的风帆。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樯帆

qiáng

fān

樯
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
檣, 艢, 𣝿, 𣞋, 𣞱, 𣞸, 𤕽
Hình thái radical:
⿰,木,啬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨丶ノ一丨フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép