Bản dịch của từ 樶 trong tiếng Anh
樶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuī | ㄗㄨㄟ | z | ui | thanh ngang |
樶 (Danh từ)
【zuī】
01
An old type of sled or sledge used to cross marshy or muddy ground (archaic)
一种用于穿越泥泞地区的雪橇(旧)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of nutlike fruit; a hard-shelled seed (a nut, drupe or kernel)
一种植物的果实,通常是坚硬的外壳包裹着种子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
