Bản dịch của từ 樸 trong tiếng Anh
樸
Danh từĐộng từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
樸 (Danh từ)
【pǔ】
01
(Phono-semantic) Unprocessed wood, raw timber
(形聲。从木,菐聲。本義:未加工的木材)
Ví dụ
02
Cost; base price
貨物的成本
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Timber; raw wood
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nature; essence
本質;本性
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
樸 (Động từ)
【pǔ】
01
To fell; to cut down
砍伐整理
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To beat; to strike
通「撲」。擊,打
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
樸 (Tính từ)
【pǔ】
01
Simple; natural; plain
淳樸;樸實
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
另見piáo;pō;pò
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHÚC】
- Các biến thể:
- 㯷, 朴, 檏, 𣞞
- Hình thái radical:
- ⿰,木,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暜
埔
蹼
朴
镨
圑
諩
谱
烳
溥
擈
氆
樰
桋
椬
柬
樃
梃
楢
杠
㯷
楊
㰑
柁
濨
燆
䙔
縛
橶
館
鴧
㠘
彊
磩
鞙
儔
