Bản dịch của từ 樹 trong tiếng Anh
樹
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
樹 (Động từ)
【shù】
01
Plant; grow
種植
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phono-semantic compound) From 木 (wood) and 尌 (shù) phonetic; original meaning: to plant trees
(形聲。从木,尌(shù)聲。本義:栽樹)
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cultivate; foster
培植;培養
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Plant trees, cultivate plants
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Erect; establish
豎起或建起;樹立
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
樹 (Danh từ)
【shù】
01
Tree
樹木
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Something resembling a tree
樹狀物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THỤ】
- Các biến thể:
- 侸, 尌, 权, 树, 𠊪, 𡬾, 𢒳, 𣕒, 𣗳, 𣚤, 𨅒
- Hình thái radical:
- ⿰,木,尌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一丨フ一丶ノ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭭
㛸
術
俞
墅
䩱
豎
澍
鶐
荗
腧
数
橖
檵
柑
榱
杕
杒
栰
楸
㮭
栄
榹
棿
疂
螠
燙
㵬
噞
䅹
鹥
檠
䭁
蹂
縝
篣
