Bản dịch của từ 樽前月下 trong tiếng Anh

樽前月下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

樽前月下 (Tính từ)

zūn qián yuè xià
01

Drinking wine under the moonlight, describing a relaxed and pleasant scene of enjoying wine and moon gazing.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樽前月下

zūn

qián

yuè

xià

樽
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
墫, 尊, 罇, 𤮐
Hình thái radical:
⿰,木,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨フノフ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép