Bản dịch của từ 樽罍 trong tiếng Anh

樽罍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zūn

ㄗㄨㄣzunthanh ngang

樽罍 (Danh từ)

zūn léi
01

Ancient Chinese wine vessel used for holding or serving alcohol.

古代的酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樽罍

zūn

léi

樽
Bính âm:
【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TÔN】
Các biến thể:
墫, 尊, 罇, 𤮐
Hình thái radical:
⿰,木,尊
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨フノフ一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép