ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
樾荫
Bảng phân tích âm vị 樾
Yuè
Tree-shaded area; shade provided by trees (linyin).
林荫。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
《淮南子.人间训》'武王荫暍人于樾下,左拥而右扇之,而天下怀其德。'高诱注'武王哀暍者之热,故荫之于樾下。'后因以'樾荫'为荫庇。
yuè
樾
yīn
荫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép