Bản dịch của từ 樿傍 trong tiếng Anh
樿傍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
樿傍 (Danh từ)
【shàn bàng】
01
Archaic term (variant of 樿旁) referring to a bulge, protruding part or swelling (literary; rare)
1.亦作“樿旁”。
Ví dụ
02
Coffin; casket (archaic term)
2.棺材。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 樿傍
shàn
樿
bàng
傍
Các từ liên quan
樿旁
傍亮
傍亮儿
傍亲
傍人篱壁
