Bản dịch của từ 橃 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A large ship on the sea.

海中大船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '', a raft.

同“筏”,筏子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

橃
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁ】
Các biến thể:
栰, 筏, 𦪑
Hình thái radical:
⿰,木,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép