Bản dịch của từ 橄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇganthanh hỏi

(Danh từ)

gǎn
01

Olive (tree or fruit); olive-like drupe (also trám in Vietnamese usage)

橄榄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

橄
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿰,木,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一丨丨一一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép