Bản dịch của từ 橇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

(Danh từ)

qiāo
01

Sleigh; sled — a vehicle for sliding over snow or ice

在冰雪上滑行的交通工具,如雪橇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sledge; sled — a vehicle for traveling over mud or snow (ancient mud-going sled; modern snow sled)

1. (形声。从木,毳(cuì) 声。本义:古代在泥路上行走所乘之具) 2.同本义 / 陆行乘车,水行乘船,泥行乘橇。——《史记·夏本纪》 3.在冰雪上滑行的工具。如:雪橇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

橇
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䢪, 橋, 毳
Hình thái radical:
⿰,木,毳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ一一フノ一一フノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép