Bản dịch của từ 橈 trong tiếng Anh
橈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Náo | ㄋㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
橈 (Danh từ)
【náo】
01
To be wronged or unjustly treated
冤屈。《禮記•月令》:“斬殺必當,毋或枉橈。”《史記•卷五十三•蕭相國世家》:“上已橈功臣。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To disturb or cause disorder
擾亂。《易經•說卦》:“動萬物者莫疾乎雷,橈萬物者莫疾乎風。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A bent or twisted piece of wood; a paddle
船槳。五代十國後蜀•歐陽炯《南鄉子•畫舸停橈詞》:“畫舸停橈,槿花林外竹橫橋。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To distort or twist (a meaning)
曲解﹑歪曲。《漢書•卷九十•酷吏傳•周陽由傳》:“所愛者,橈法活之,所憎者,曲法滅之。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
To weaken or diminish
削弱。《漢書•卷一•高帝紀》:“項羽數侵奪漢甬道,漢軍乏食,與酈食其謀橈楚權。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Curved or bent
彎曲。《列子•湯問》:“汨流之中,綸不絕,鉤不伸,竿不橈。”《新唐書•卷一三二•吳兢傳》:“橈直就曲,斲方為刓。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【náo】【ㄋㄠˊ】【NÀO】
- Các biến thể:
- 桡, 𣓤, 𦪛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,堯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕘
襓
嬈
饒
㹛
荛
饶
䫞
桡
娆
䴃
怓
呶
䛝
摎
獶
嶩
夒
蛲
䄩
撓
桡
㭪
㯍
樖
欏
李
梾
㯟
㯔
槮
枇
橢
樉
螘
䦩
髭
䑞
濗
縉
㵰
㵡
䦢
嬴
錦
䎬
