Bản dịch của từ 橉 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lìn

ㄌㄧㄣˋlinthanh huyền

(Động từ)

lìn
01

A type of timber/wood used for furniture or construction (a hardwood species, referred to as lìn/).

木材可以用来制作家具或建筑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

橉
Bính âm:
【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LÂN】
Hình thái radical:
⿰木粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép