Bản dịch của từ 橋 trong tiếng Anh
橋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
橋 (Danh từ)
【qiáo】
01
See '橋'; bridge; beam, crosspiece
见“桥”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 橇, 墧, 桥, 槗, 鞽
- Hình thái radical:
- ⿰,木,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ一ノ丶丨フ一丨フ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕎
燋
峤
嫶
顦
嶠
僑
瞧
䱁
癄
樵
犞
㯠
㭥
朰
椋
杖
榡
椺
杭
杖
杰
枥
槹
燙
衟
踿
䡠
薓
縑
颵
頻
罻
樹
䁧
閼
