Bản dịch của từ 橙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

(Danh từ)

chéng
01

Orange (fruit); orange tree; orange juice — a round, juicy citrus fruit with reddish‑yellow peel, sweet‑tart flavor

橙; 果实圆形, 多汁, 果皮红黄色, 味道酸甜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Orange (color); orangey

橙色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

橙
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRANH】
Các biến thể:
凳, 䔲
Hình thái radical:
⿰,木,登
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép