Bản dịch của từ 橚 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋsuthanh huyền

(Tính từ)

01

Tall and straight (describing a tree or timber)

(树木)又高又直

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

橚
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【THU】
Các biến thể:
楸, 梢, 櫹
Hình thái radical:
⿰木肅
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶フ一一丨ノ丨一一フフ丨一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép